

reception rooms
Định nghĩa
Từ liên quan
entertaining verb
/ˌɛntərˈteɪnɪŋ/ /ˌɛnərˈteɪnɪŋ/
Giải trí, làm cho vui, mua vui.
Diễn giả truyền động lực không chỉ hướng dẫn mà còn mua vui cho khán giả nữa.
elegant adjective
/ˈɛl.ə.ɡənt/
Thanh lịch, trang nhã, tao nhã.
"The teacher's presentation was elegant, showcasing her deep understanding of the subject. "
Bài thuyết trình của cô giáo rất trang nhã, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc của cô về môn học.